nen trang 115 1024x1024 1
nen trang 114 1024x1024 1
nen trang 104 1024x1024 1
nen trang 111 1024x1024 1
nen trang 103 1024x1024 1
nen trang 108 1024x1024 1
nen trang 110 1024x1024 1

GAROW

Giá gốc là: 14,104,800 ₫.Giá hiện tại là: 13,060,000 ₫.

  • Tên sản phẩm: GAROW | Xuất xứ: Việt Nam | Nhà sản xuất: Công ty TNHH SX & Lắp ráp Tuấn Nghĩa (KCN Vĩnh Tuy, Hoàng Mai, Hà Nội)
  • Giá bán: 14.104.800đ (ắc quy BH 12 tháng) | 15.379.200đ (ắc quy BH 24 tháng)
  • Kích thước: 1720 x 718 x 1085 mm | Trục cơ sở 1220 mm | Gầm cao 160 mm | Trọng lượng 79 kg
  • Động cơ: 450W (tối đa 990W) | Tốc độ tối đa 36 km/h | Tiêu thụ 32,66 Wh/km
  • Pin – điện: 48V – 20Ah (4 bình 12V) | Sạc tự ngắt | Thời gian sạc 6 – 10 giờ
  • Lốp – phanh: Lốp Sobek 2.75-10 | Phanh trước đĩa – sau tang trống
  • Trang bị: Đèn LED chiếu sáng | Đồng hồ điện tử hiển thị số
Mô tả

Xe điện GAROW là mẫu xe điện đô thị thế hệ mới, được thiết kế hướng đến sự tiện lợi, tiết kiệm và bền bỉ trong quá trình sử dụng. Với kiểu dáng hiện đại, động cơ ổn định và khả năng vận hành linh hoạt, GAROW là lựa chọn phù hợp cho học sinh, sinh viên và người đi làm.

Before All Garow


1. Tổng Quan Xe Điện GAROW

GAROW thuộc phân khúc xe điện phổ thông – trung cấp, nổi bật với:

  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ điều khiển
  • Phù hợp di chuyển trong thành phố
  • Chi phí sử dụng thấp, tiết kiệm điện năng

👉 Đây là dòng xe tối ưu cho nhu cầu đi lại hằng ngày.

garow 2118 1


2. Thiết Kế Hiện Đại – Đơn Giản Nhưng Tiện Dụng

Xe điện GAROW sở hữu phong cách thiết kế tối giản nhưng thực dụng:

  • Form xe gọn gàng, dễ di chuyển trong ngõ nhỏ
  • Yên xe êm ái, tư thế ngồi thoải mái
  • Đèn LED chiếu sáng rõ, tiết kiệm điện

➡️ Phù hợp với cả nam và nữ, nhiều độ tuổi sử dụng.

garow 2118 2


3. Động Cơ Ổn Định – Vận Hành Êm Ái

GAROW được trang bị động cơ điện tối ưu cho đô thị:

  • Công suất khoảng 800W – 1200W
  • Tốc độ tối đa: 40 – 45 km/h
  • Vận hành êm, không gây tiếng ồn

👉 Đáp ứng tốt nhu cầu đi học, đi làm và di chuyển gần.


4. Pin/Ắc Quy Bền Bỉ – Tiết Kiệm Chi Phí

Xe sử dụng hệ thống điện tiêu chuẩn:

  • Quãng đường: 60 – 80 km/lần sạc
  • Thời gian sạc: 6 – 8 giờ
  • Hệ thống sạc tự ngắt khi đầy

💡 Giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài so với xe xăng.

Cụm tay ga

garow 2118 3

Hệ thống phanh

garow 2118 4

Smartkey

garow 2118 5

5. Trang Bị Tiện Ích Cơ Bản

Dù ở phân khúc phổ thông, GAROW vẫn được trang bị đầy đủ:

  • Đồng hồ điện tử hiển thị rõ ràng
  • Đèn LED chiếu sáng trước – sau
  • Phanh an toàn dễ sử dụng
  • Cốp xe tiện lợi cho đồ cá nhân

➡️ Đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày.


6. Giá Xe Điện GAROW Mới Nhất

Hiện nay, giá xe GAROW dao động:

  • Khoảng 13 – 18 triệu đồng (tùy phiên bản ắc quy hoặc pin)

👉 Mức giá rất cạnh tranh trong phân khúc xe điện phổ thông.

garow 2118 6


7. Có Nên Mua Xe Điện GAROW Không?

Câu trả lời: CÓ, nếu bạn cần:

✔ Xe giá rẻ, tiết kiệm
✔ Dễ sử dụng, dễ điều khiển
✔ Phù hợp đi học – đi làm gần
✔ Chi phí bảo dưỡng thấp

➡️ GAROW là lựa chọn hợp lý cho người dùng phổ thông.


8. Mua Xe Điện GAROW Chính Hãng Ở Đâu?

Bạn có thể tham khảo và đặt mua tại:

👉 https://xedienkingbike.com/

Tại đây bạn sẽ nhận được:

  • Tư vấn chi tiết từng dòng xe
  • Hỗ trợ trả góp nhanh chóng
  • Bảo hành chính hãng

garow 2118 7


9. Kết Luận

Xe điện GAROW là mẫu xe điện đô thị giá tốt, phù hợp với nhu cầu di chuyển cơ bản hằng ngày. Với thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm điện và dễ sử dụng, đây là lựa chọn đáng cân nhắc trong năm 2026.

Đánh giá (0)

Đánh giá GAROW

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá GAROW
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Thông tin sản phẩm

    • Tên sản phẩm: GAROW
    • Xuất xứ: Việt Nam
    • Nhà sản xuất: Công ty TNHH Sản xuất & Lắp ráp Tuấn Nghĩa
    • Địa chỉ: CN3, KCN Vĩnh Tuy, Hoàng Mai, Hà Nội

    Giá bình

    • Giá ắc quy (bảo hành 12 tháng): 14.104.800đ
    • Giá ắc quy (bảo hành 24 tháng): 15.379.200đ

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1720 x 718 x 1085 mm
    • Khoảng cách trục bánh xe: 1220 mm
    • Khoảng sáng gầm xe: 160 mm
    • Khối lượng: 79 kg
    • Mức tiêu thụ năng lượng: 32,66 Wh/km

    Động cơ

    • Công suất danh định: 450W
    • Công suất tối đa: 990W
    • Tốc độ tối đa: 36 km/h

    Điện

    • Điện áp: 48V
    • Tổ hợp bình ắc quy: 48V – 20Ah (4 bình 12V – 20Ah)
    • Chế độ sạc: Tự động ngắt khi đầy
    • Thời gian sạc: 6 – 10 giờ

    Lốp và phanh

    • Thông số lốp: Sobek 2.75-10 (trước & sau)
    • Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước | Phanh tang trống sau
    • Đèn chiếu sáng trước: Đèn LED hiện đại
    • Đồng hồ: Màn hình điện tử hiển thị số